chân rết

  1. point natté
    • Thêu chân rết
      broder au point natté
  2. ramification (d'une rigole...); filiale (d'une firme...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chân rết"

chân rết
Bà ngoại thêu đường viền áo bằng mũi chân rết rất khéo.